hibernate (v) nghĩa tiếng Việt là
ngủ đông
hibernate phiên âm IPA là /ˈhaɪbərneɪt/
hibernate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hibernate
Nghe phát âm giọng Mỹ của hibernate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngủ đông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hibernate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hibernate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hibernate