Sống qua mùa đông nghĩa tiếng Anh là
hibernate
/ˈhaɪbərneɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hibernate
Nghe phát âm giọng Mỹ của hibernate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sống qua mùa đông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hibernate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hibernate: Sống qua mùa đông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hibernate