hew (v) nghĩa tiếng Việt là
đục
hew phiên âm IPA là /hjuː/
hew còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hew
Nghe phát âm giọng Mỹ của hew
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hew
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hew
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hew