herded phiên âm IPA là /ˈhɜːrdɪd/
herded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của herded
Nghe phát âm giọng Mỹ của herded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chăn dắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của herded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
herded