đã chăn thả nghĩa tiếng Anh là
herded
/ˈhɜːrdɪd/
(v)
đã chăn thả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của herded
Nghe phát âm giọng Mỹ của herded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chăn thả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của herded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herded: đã chăn thả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
herded