have pastured (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã chăn thả
have pastured phiên âm IPA là /hæv ˈpæstʃərd/
have pastured còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have pastured
Nghe phát âm giọng Mỹ của have pastured
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chăn thả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have pastured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have pastured
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have pastured