đã chăn thả (gia súc) nghĩa tiếng Anh là
have pastured
/hæv ˈpæstʃərd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have pastured
Nghe phát âm giọng Mỹ của have pastured
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chăn thả (gia súc)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have pastured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have pastured: đã chăn thả (gia súc)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have pastured