hedge against (v)(prep) nghĩa tiếng Việt là
tránh khỏi
hedge against còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hedge against
Nghe phát âm giọng Mỹ của hedge against
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tránh khỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hedge against
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hedge against
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hedge against