Phòng ngừa rủi ro nghĩa tiếng Anh là
hedge against
/hɛdʒ əˈɡɛnst/
(Phrasal V.)
Phòng ngừa rủi ro còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hedge against
Nghe phát âm giọng Mỹ của hedge against
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phòng ngừa rủi ro
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hedge against
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hedge against: Phòng ngừa rủi ro
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hedge against