hệ ký hiệu nghĩa tiếng Anh là
notation
/nəʊˈteɪʃən/
(n)
hệ ký hiệu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của notation
Nghe phát âm giọng Mỹ của notation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hệ ký hiệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của notation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan notation: hệ ký hiệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
notation