notation system (n) nghĩa tiếng Việt là
hệ ký hiệu
notation system còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của notation system
Nghe phát âm giọng Mỹ của notation system
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hệ ký hiệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của notation system
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan notation system
Mở Rộng