having (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang có
having phiên âm IPA là /ˈhævɪŋ/
having còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của having
Nghe phát âm giọng Mỹ của having
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang có
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của having
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan having
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
having