tài sản nghĩa tiếng Anh là
having
/ˈhævɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tài sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của having
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan having: tài sản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
having