have vetted (v) nghĩa tiếng Việt là
rà soát
have vetted phiên âm IPA là /hæv vɛtɪd/
have vetted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have vetted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have vetted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rà soát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have vetted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have vetted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have vetted