have unarmed (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã cởi vũ khí
have unarmed phiên âm IPA là /hæv ʌnˈɑːrmd/
have unarmed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have unarmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have unarmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cởi vũ khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have unarmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have unarmed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have unarmed