Đã tước vũ khí nghĩa tiếng Anh là
have unarmed
/hæv ʌnˈɑːrmd/
v (present perfect)
Đã tước vũ khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have unarmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have unarmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã tước vũ khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have unarmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have unarmed: Đã tước vũ khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have unarmed