have swelled v (present perfect) nghĩa tiếng Việt là
Đã bị sưng
have swelled phiên âm IPA là /swɛld/
have swelled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swelled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swelled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã bị sưng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swelled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swelled