đã sưng phồng nghĩa tiếng Anh là
have swelled
/swɛld/
(v)(Present perfect)
đã sưng phồng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swelled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swelled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã sưng phồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swelled: đã sưng phồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swelled