have strayed v (past participle) nghĩa tiếng Việt là
lạc lối
have strayed phiên âm IPA là /hæv streɪd/
have strayed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have strayed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have strayed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạc lối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have strayed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have strayed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have strayed