have stolen (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã ăn cắp
have stolen phiên âm IPA là /ˈstəʊlən/
have stolen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have stolen
Nghe phát âm giọng Mỹ của have stolen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ăn cắp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have stolen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have stolen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have stolen