đã ăn trộm nghĩa tiếng Anh là
have stolen
/hæv ˈstəʊlən/
(v)
đã ăn trộm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have stolen
Nghe phát âm giọng Mỹ của have stolen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ăn trộm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have stolen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have stolen: đã ăn trộm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have stolen