have stifled phiên âm IPA là /hæv ˈstaɪfəld/
have stifled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have stifled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have stifled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã kiềm chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have stifled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have stifled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have stifled