đã làm ngột ngạt nghĩa tiếng Anh là
have stifled
/hæv ˈstaɪfəld/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have stifled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have stifled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm ngột ngạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have stifled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have stifled: đã làm ngột ngạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have stifled