have sired (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã làm cha
have sired phiên âm IPA là /hæv saɪrd/
have sired còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have sired
Nghe phát âm giọng Mỹ của have sired
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm cha
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have sired
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have sired
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have sired