đã là cha của nghĩa tiếng Anh là
have sired
/hæv saɪrd/
(v)
đã là cha của còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have sired
Nghe phát âm giọng Mỹ của have sired
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã là cha của
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have sired
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have sired: đã là cha của
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have sired