have shelved (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã đặt vào kệ
have shelved phiên âm IPA là /ʃɛlvd/
have shelved còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have shelved
Nghe phát âm giọng Mỹ của have shelved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đặt vào kệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have shelved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have shelved
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have shelved