đã xếp lên kệ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have shelved
Nghe phát âm giọng Mỹ của have shelved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xếp lên kệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have shelved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have shelved: đã xếp lên kệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have shelved