have shelved v (phrase) nghĩa tiếng Việt là
đã trì hoãn
have shelved phiên âm IPA là /ʃɛlvd/
have shelved còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have shelved
Nghe phát âm giọng Mỹ của have shelved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trì hoãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have shelved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have shelved
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have shelved