have set up phiên âm IPA là /hæv ˈsɛt ʌp/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cài đặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have set up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have set up
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have set up