have seasoned phiên âm IPA là /hæv ˈsiːzənd/
have seasoned còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have seasoned
Nghe phát âm giọng Mỹ của have seasoned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã dày dạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have seasoned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have seasoned
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have seasoned