đã nêm gia vị nghĩa tiếng Anh là
have seasoned
/hæv ˈsiːzənd/
(v)
đã nêm gia vị còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have seasoned
Nghe phát âm giọng Mỹ của have seasoned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nêm gia vị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have seasoned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have seasoned: đã nêm gia vị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have seasoned