have sealed phiên âm IPA là /hæv siːld/
have sealed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have sealed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have sealed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bịt kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have sealed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have sealed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have sealed