have scurried phiên âm IPA là /hæv ˈskɜrid/
have scurried còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have scurried
Nghe phát âm giọng Mỹ của have scurried
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã vội vã chạy đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have scurried
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have scurried
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have scurried