đã chạy vụt đi nghĩa tiếng Anh là
have scurried
/hæv ˈskɜrid/
(v)(Present perfect)
đã chạy vụt đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have scurried
Nghe phát âm giọng Mỹ của have scurried
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chạy vụt đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have scurried
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have scurried: đã chạy vụt đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have scurried