have repined (v) (past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã than thở
have repined phiên âm IPA là /hæv rɪˈpaɪnd/
have repined còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have repined
Nghe phát âm giọng Mỹ của have repined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã than thở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have repined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have repined
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have repined