đã phàn nàn nghĩa tiếng Anh là
have repined
/hæv rɪˈpaɪnd/
(v)(Present perfect)
đã phàn nàn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have repined
Nghe phát âm giọng Mỹ của have repined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phàn nàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have repined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have repined: đã phàn nàn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have repined