has complained (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
đã phàn nàn
has complained phiên âm IPA là /həz kəmˈpleɪnd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của has complained
Nghe phát âm giọng Mỹ của has complained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phàn nàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của has complained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan has complained
Mở Rộng