have reclined (v) phrase (past perfect) nghĩa tiếng Việt là
dựa người
have reclined phiên âm IPA là /hæv rɪˈklaɪnd/
have reclined còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have reclined
Nghe phát âm giọng Mỹ của have reclined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dựa người
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have reclined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have reclined
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have reclined