đã dựa lưng nghĩa tiếng Anh là
have reclined
/hæv rɪˈklaɪnd/
(v) (past participle)
đã dựa lưng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have reclined
Nghe phát âm giọng Mỹ của have reclined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã dựa lưng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have reclined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have reclined: đã dựa lưng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have reclined