have put off (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
Đã hoãn lại
have put off phiên âm IPA là /hæv pʊt ɒf/
have put off còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have put off
Nghe phát âm giọng Mỹ của have put off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã hoãn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have put off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have put off
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have put off