trì hoãn nghĩa tiếng Anh là
have put off
/hæv pʊt ɒf/
v (past participle)
trì hoãn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have put off
Nghe phát âm giọng Mỹ của have put off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trì hoãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have put off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have put off: trì hoãn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have put off