have presented (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
đã trình bày
have presented phiên âm IPA là /hæv prɪˈzɛntɪd/
have presented còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have presented
Nghe phát âm giọng Mỹ của have presented
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trình bày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have presented
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have presented
Mở Rộng