đã hiện tại nghĩa tiếng Anh là
have presented
/hæv prɪˈzɛntɪd/
(v)(Present perfect)
đã hiện tại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have presented
Nghe phát âm giọng Mỹ của have presented
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hiện tại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have presented
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have presented: đã hiện tại
Mở Rộng