have petted (v) nghĩa tiếng Việt là
đã âu yếm
have petted phiên âm IPA là /ˈpɛtɪd/
have petted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have petted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have petted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã âu yếm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have petted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have petted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have petted