đã vuốt nghĩa tiếng Anh là
have petted
/ˈpɛtɪd/
(v)(Present perfect)
đã vuốt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have petted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have petted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vuốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have petted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have petted: đã vuốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have petted