have honored (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã tôn trọng
have honored phiên âm IPA là /ˈɒnərd/
have honored còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have honored
Nghe phát âm giọng Mỹ của have honored
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tôn trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have honored
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have honored
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have honored