have forfeited (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã mất
have forfeited phiên âm IPA là /hæv ˈfɔːrfɪtɪd/
have forfeited còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have forfeited
Nghe phát âm giọng Mỹ của have forfeited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã mất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have forfeited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have forfeited
Mở Rộng