have evinced phiên âm IPA là /hæv ɪˈvɪnst/
have evinced còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have evinced
Nghe phát âm giọng Mỹ của have evinced
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã chứng tỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have evinced
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have evinced
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have evinced