Biểu lộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have evinced
Nghe phát âm giọng Mỹ của have evinced
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Biểu lộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have evinced
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have evinced: Biểu lộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have evinced