have engaged phiên âm IPA là /hæv ɪnˈɡeɪdʒd/
have engaged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have engaged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have engaged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tham gia
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have engaged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have engaged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have engaged